chí thiết

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˦ tʰiət̚˧˦] · Huế [t͡ɕɪj˨˩˦ tʰiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɪj˦˥ tʰiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hết sức thân thiết, gắn bó.
    • Tình bạn chí thiết.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc
thiếtâm đầu th · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chí thiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.