chóp

Danh từĐộng từ Thanh sắcVần op

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔp̚˧˦] · Huế [t͡ɕɔp̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɔp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vị trí cao nhất.
Động từ
  1. Cắt.
Danh từ
  1. nấm.

"chóp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh top · cut · chop
🇯🇵 Tiếng Nhật 頂上 ちょうじょう
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha cima · cortar · picar · tajar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "chóp"

Cấu tạo âm tiết

chópâm đầu ch · vần op · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chóp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.