Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đỉnh cao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˩ kaːw˧˧] · Huế [ʔɗɨn˧˨ kaːw˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɨn˨˩˦ kaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là nơi cao nhất của một cái gì đó, thường là ngọn núi.
  2. Vị trí, mức độ cao nhất trong quá trình phát triển.
    • Thể thao đỉnh cao.
    • Vươn tới đỉnh cao nghệ thuật.

"đỉnh cao" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 高峰 gāo fēng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đỉnhâm đầu đ · vần inh · thanh hỏi
caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đỉnh cao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.