chăm chút

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕam˧˧ t͡ɕut̚˧˦] · Huế [t͡ɕam˧˧ t͡ɕʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [cam˧˧ cʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trông nom, săn sóc tỉ mỉ, chu đáo.
    • Chăm chút ngoại hình.
    • Dành thời gian chăm chút cho con cái.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy chăm chút vẻ bề ngoài của mình.He takes care of his appearance.
  • Một số người thật sự rất chăm chút đến những gì họ mặc vì họ muốn trông được phong cách.Some people are really careful about what they wear because they want to be seen as stylish.

"chăm chút" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 손질하다 sonjilhada · 손질 sonjil

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chămâm đầu ch · vần ăm · thanh ngang
chútâm đầu ch · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chăm chút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.