chĩa

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ia

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiə˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕiə˧˨] · Sài Gòn [ciə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng cán dài, đầu có một hoặc vài ba răng nhọn, sắc, thường dùng để đâm bắt cá.
    • Mũi chĩa.
    • Cây chĩa.
Động từ
  1. Đâm bằng chĩa.
    • Đi chĩa cá.
  2. Hướng thẳng mũi nhọn, hoặc đầu mũi nói chung vào một mục tiêu nào đó.
    • Nòng súng chĩa lên cao.
    • Chĩa mũi nhọn đấu tranh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chĩa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to point (at)
🇯🇵 Tiếng Nhật 向ける むける
🇫🇷 Tiếng Pháp braquer
🇮🇹 Tiếng Ý puntare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chĩa"

Cấu tạo âm tiết

chĩaâm đầu ch · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.