chìa

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ia

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiə˨˩] · Huế [t͡ɕiə˦˩] · Sài Gòn [ciə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chìa khoá, nói tắt.
    • Tra chìa vào ổ.
    • Khoá rơi mất chìa.
Động từ
  1. Đưa ra phía trước.
    • Chìa tấm thẻ ra.
  2. Nhô ra phía trước, phía ngoài, so với những cái đồng loại.
    • Hòn đá chìa ra khỏi tường.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chìa"

Cấu tạo âm tiết

chìaâm đầu ch · vần ia · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chìa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.