Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mawk͡p̚˧˦ t͡ɕiə˨˩ xwaː˧˦] · Huế [mawk͡p̚˦˧˥ t͡ɕiə˦˩ kʰwaː˨˩˦] · Sài Gòn [mawk͡p̚˦˥ ciə˨˩ kʰwaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật nhỏ gắn vào chùm chìa khoá để trang trí.
"móc chìa khoá" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | key fob |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| móc | âm đầu m · vần oc · thanh sắc |
| chìa | âm đầu ch · vần ia · thanh huyền |
| khoá | âm đầu kh · vần oa · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "móc chìa khoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.