Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəp̚˧˦ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [t͡ɕəp̚˦˧˥ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [cəp̚˦˥ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nắm giữ chính quyền trong nước.
- Trong thời gian vua Lý Thánh Tông đi đánh giặc, Nguyên phi Ỷ Lan chấp chính rất giỏi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chấp: thi hành; chính: chính quyền
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chấp chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.