Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəp̚˧˦ hajŋ̟˨˩] · Huế [t͡ɕəp̚˦˧˥ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [cəp̚˦˥ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm theo điều do tổ chức định ra.
- Chấp hành chính sách.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ, cụm từ chứa "chấp hành"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chấp hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.