Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ban chấp hành

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˧ t͡ɕəp̚˧˦ hajŋ̟˨˩] · Huế [ʔɓaːŋ˧˧ t͡ɕəp̚˦˧˥ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˧˧ cəp̚˦˥ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập thể những người được đại hội của một tổ chức chính đảng, đoàn thể bầu ra để thực hiện nghị quyết của đại hội và lãnh đạo công tác giữa hai kì đại hội.
    • Ban chấp hành trung ương.

Cấu tạo âm tiết

banâm đầu b · vần an · thanh ngang
chấpâm đầu ch · vần âp · thanh sắc
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ban chấp hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.