Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəp̚˧˦ tʰwən˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕəp̚˦˧˥ tʰwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəp̚˦˥ tʰ⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bằng lòng nhận một điều yêu cầu.
- Lời đề nghị đã được cấp trên chấp thuận.
Câu ví dụ thêm
- Không có gì được chấp thuận.None were accepted.
- Tôi chấp thuận.I approve.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 執.
"chấp thuận" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | blessing |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 承認 しょうにん |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | одобрить одо́брить |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'approvazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chấp thuận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.