Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chặt chẽ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕat̚˧˨ʔ t͡ɕɛ˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕak̚˨˩ʔ t͡ɕɛ˧˨] · Sài Gòn [cak̚˨˩˨ cɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có quan hệ khăng khít, gắn kết với nhau.
    • Phối hợp chặt chẽ.
    • Đoàn kết chặt chẽ với nhau.
  2. Sát sao, nghiêm ngặt, không rời sự kiểm tra, theo dõi.
    • Bố trí canh gác chặt chẽ.
    • Chỉ đạo chặt chẽ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chặt chẽ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh closely · tightly
🇨🇳 Tiếng Trung 严格 yán gé · 密切 mì qiè · 紧密 jǐn mì · 严密 yán mì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chặtâm đầu ch · vần ăt · thanh nặng
chẽâm đầu ch · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chặt chẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.