Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕe˧˦ ʔɓiən˧˦] · Huế [t͡ɕej˨˩˦ ʔɓiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cej˦˥ ʔɓiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Biến đổi một chất gì thành một thứ dùng được.
- Công nghiệp chế biến thực phẩm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 製.
"chế biến" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 加工 jiā gōng |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | verarbeiten |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แปรรูป prae-rûup |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chế biến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.