chế phẩm

Danh từ
Danh từ
  1. Sản phẩm được chế tạo ra.
    • Các chế phẩm được lấy từ dầu mỏ.

"chế phẩm" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga препарат препара́т

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc
phẩmâm đầu ph · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chế phẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.