Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕe˧˦ swət̚˧˦] · Huế [t͡ɕej˨˩˦ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cej˦˥ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoạt động chuyên sản xuất hàng xuất khẩu, cung ứng dịch vụ cho sản xuất hàng xuất khẩu và hoạt động xuất khẩu.
- Khu chế xuất.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chế xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.