Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˩ ləjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɪj˧˨ len˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɪj˨˩˦ ləːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- lệnh bằng văn bản của thủ trưởng đơn vị quân sự trao cho đơn vị cấp dưới thực hiện nhằm thể hiện quyết tâm tác chiến của người chỉ huy, nêu rõ nhiệm vụ, yêu cầu, thời gian, phương pháp và thứ tự tiến hành.
- Chỉ lệnh số 19/CL-TM ngày 24/12/2016 của Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam về công tác Quân sự, Quốc phòng năm 2017.
"chỉ lệnh" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 指令 zhǐ lìng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chỉ lệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.