chỉ thị

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˩ tʰi˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɪj˧˨ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɪj˨˩˦ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lệnh cấp trên truyền đạt cho cấp dưới.
    • Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ra chỉ thị thành lập đội Việt-nam tuyên truyền giải phóng quân (Đỗ Mười)
Động từ
  1. Nói cấp lãnh đạo ra lệnh.
    • Người thường phát biểu ý kiến trực tiếp chỉ thị cho quân đội (Trường Chinh)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 指示.

"chỉ thị" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 指示 zhǐ shì
🇰🇷 Tiếng Hàn 지시 jisi · 지시하다 jisihada
🇩🇪 Tiếng Đức die Anweisung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chỉ thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.