chủ nhiệm

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ɲiəm˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ɲiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ɲim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người chịu trách nhiệm trong một tổ chức, một cơ quan.
    • Chủ nhiệm khoa.
    • Tâm lí giáo dục học.
Tính từ
  1. Làm người phụ trách.
    • Giáo viên chủ nhiệm lớp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 主任.

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
nhiệmâm đầu nh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chủ nhiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.