Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chửi thề

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨj˧˩ tʰe˨˩] · Huế [t͡ɕɨj˧˨ tʰej˦˩] · Sài Gòn [cɨj˨˩˦ tʰej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Văng tục.
    • Hễ mở miệng ra là nó chửi thề.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"chửi thề" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh swear

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chửiâm đầu ch · vần ưi · thanh hỏi
thềâm đầu th · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chửi thề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.