chữ viết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˦ˀ˥ viət̚˧˦] · Huế [t͡ɕɨ˧˨ viək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɨ˨˩˦ viək̚˦˥] ~ [cɨ˨˩˦ jiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ thống ký hiệu để ghi lại lời nói.
    • Xây dựng chữ viết cho các dân tộc thiểu số.
    • Hệ thống chữ viết tiếng Việt.

Câu ví dụ thêm

  • Chữ viết bị đảo ngược lại trong gương.Writing is reversed in a mirror.
  • Chuyển đổi chữ viết thường sang chữ viết hoa.Convert the string to uppercase.

"chữ viết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh script · writing · writing; script
🇰🇷 Tiếng Hàn 글씨 geulssi
🇫🇷 Tiếng Pháp l'écriture
🇩🇪 Tiếng Đức die Schrift
🇮🇹 Tiếng Ý la scrittura

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chữâm đầu ch · vần ư · thanh ngã
viếtâm đầu v · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chữ viết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.