Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cha mẹ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˧˧ mɛ˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕaː˧˧ mɛ˨˩ʔ] · Sài Gòn [caː˧˧ mɛ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cha và mẹ.
    • Cha mẹ nuôi con bằng trời bằng bề, con nuôi cha mẹ con kể từng ngày. (ca dao)
  2. Tht. Lời nguyền rủa.
    • Cha mẹ thói đời ăn ở bạc (Trần Tế Xương)

Câu ví dụ thêm

  • Thiếu niên thường cãi lại cha mẹ.Teenagers often argue with their parents.
  • Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa?Did you show it to your parents?
  • Bây giờ Tom vẫn đang sống cùng cha mẹ.Tom still lives with his parents.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cha mẹ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh parent · parents
🇯🇵 Tiếng Nhật 父母 ふぼ
🇮🇹 Tiếng Ý il genitore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chaâm đầu ch · vần a · thanh ngang
mẹâm đầu m · vần e · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cha mẹ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.