Danh từ
- Chanh quả nhỏ, vỏ màu lục đậm.
- Quả chanh nhỏ, còn non; thường dùng để ví người con gái ở lứa tuổi 14, 15.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chanh cốm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.