chem chép

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛm˧˧ t͡ɕɛp̚˧˦] · Huế [t͡ɕɛm˧˧ t͡ɕɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɛm˧˧ cɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên một số loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ.
Danh từ
  1. Bộ phận sinh dục nữ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Do hình dáng các loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ được nhiều người liên tưởng giống với bộ phận sinh dục nữ. So sánh với và .

Cấu tạo âm tiết

chemâm đầu ch · vần em · thanh ngang
chépâm đầu ch · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chem chép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.