Động từ
- Hoạt động chiêu mộ người từ nhiều nơi tập hợp lại để cùng làm việc.
- Chiêu tập binh mã.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 招集.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiêu tập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.