chiến xa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˦ saː˧˧] · Huế [t͡ɕiəŋ˦˧˥ saː˧˧] · Sài Gòn [ciəŋ˦˥ saː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xe sử dụng ở chiến trường, có trang bị vũ khí.

"chiến xa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh combat vehicle

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc
xaâm đầu x · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chiến xa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.