chiết khấu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiət̚˧˦ xəw˧˦] · Huế [t͡ɕiək̚˦˧˥ kʰəw˨˩˦] · Sài Gòn [ciək̚˦˥ kʰəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Khấu trừ một số tiền theo quy định để dùng vào một mục đích nhất định.
    • Tỉ suất lãi chiết khấu (lãi được khấu trừ khi cho vay).

Cấu tạo âm tiết

chiếtâm đầu ch · vần iêt · thanh sắc
khấuâm đầu kh · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chiết khấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.