chiết trung

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiət̚˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Huế [t͡ɕiək̚˦˧˥ ʈʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ciək̚˦˥ ʈʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Chiết: gẫy; trung: giữa) Có tính chất trung hoà một cách máy móc những quan điểm khác hẳn nhau.
    • Chủ nghĩa chiết trung cố dung hoà duy tâm và duy vật.

Cấu tạo âm tiết

chiếtâm đầu ch · vần iêt · thanh sắc
trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chiết trung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.