chiếu lệ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˦ le˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕiw˨˩˦ lej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ciw˦˥ lej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Thường dùng phụ sau đg.). Làm một sự việc gì đó một cách qua loa, không có sự đầu tư kĩ lưỡng. Làm cho có lệ, cốt cho có mà thôi.
    • Làm qua loa, chiếu lệ.
    • Hỏi thăm vài câu chiếu lệ.

Cấu tạo âm tiết

chiếuâm đầu ch · vần iêu · thanh sắc
lệâm đầu l · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chiếu lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.