chiếu xạ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˦ saː˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕiw˨˩˦ saː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ciw˦˥ saː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự tác động của bức xạ vào con người, môi trường, động vật, thực vật hoặc đối tượng vật chất khác.
    • Chiếu xạ trái cây.

Cấu tạo âm tiết

chiếuâm đầu ch · vần iêu · thanh sắc
xạâm đầu x · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chiếu xạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.