chi trả

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˧ t͡ɕaː˧˩] · Huế [t͡ɕɪj˧˧ ʈaː˧˨] · Sài Gòn [cɪj˧˧ ʈaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bỏ tiền ra trả cho một khoản nào đó.
    • Chi trả lương hưu.

Câu ví dụ thêm

  • Tom không đủ khả năng chi trả để thuê luật sư.Tom couldn't afford a lawyer.
  • Tôi không nghĩ hiện tại mình đủ khả năng chi trả cho nó.I don't think we can afford it now.
  • Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia.Greece can no longer pay off its debts.

"chi trả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to pay
🇰🇷 Tiếng Hàn 지급하다 jigeuphada · 지급 jigeup
🇩🇪 Tiếng Đức bestreiten

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chiâm đầu ch · vần i · thanh ngang
trảâm đầu tr · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chi trả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.