cho đã

Phó từ
Phó từ
  1. Thoải mái, không cần hạn chế.
    • Muốn chơi thì chơi cho đã đi.

"cho đã" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh your · heart · content · as much as · you · want
🇫🇷 Tiếng Pháp cœur · joie

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

choâm đầu ch · vần o · thanh ngang
đãâm đầu đ · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cho đã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.