cho biết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˧˧ ʔɓiət̚˧˦] · Huế [t͡ɕɔ˧˧ ʔɓiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɔ˧˧ ʔɓiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Toán học) Nói một số hay một lượng đã cho trong đầu bài.
    • Cho biết hình ABC là một tam giác vuông có hai cạnh bằng nhau.

Câu ví dụ thêm

  • Xin cho biết tên phố này là gì?What's the name of this street, please?

"cho biết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to inform; to say
🇰🇷 Tiếng Hàn 알리다 alrida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

choâm đầu ch · vần o · thanh ngang
biếtâm đầu b · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cho biết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.