Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˧˧ tʰwe˧˧] · Huế [t͡ɕɔ˧˧ tʰwej˧˧] · Sài Gòn [cɔ˧˧ tʰ⁽ʷ⁾ej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- là một từ để chỉ hành động cho người khác mượn một cái gì đó trong thời gian nhất định và sẽ được hoàn lại bằng tiền.
- Anh ba cho thuê căn nhà với giá trị 5 triệu.
"cho thuê" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | rent · rental |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 租赁 zū lìn |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сдавать сдава́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | affittare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cho thuê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.