Từ bắt đầu bằng "ì" (11 từ)
ìTrơ ra, không cử động, không hoạt động.ì oạpTừ mô phỏng tiếng nước vỗ mạnh và liên tiếp vào vật cứng, âm thanh lúc to lúc nhỏ.ì uồm.ì xèoBàn tán to nhỏ, xì xào.ì à ì ạchNhư ì ạch (nhưng ý mức độ nhiều hơn).ì ạchTừ mô phỏng tiếng thở khó nhọc, nặng nề.ì ầmTừ mô phỏng tiếng động trầm và kéo dài, lúc to lúc nhỏ không đều nhau từ xa vọng lại.ìn ịtTiếng lợn kêu.ìnhxem ềnh.ình bụngNói bụng to ra.ình ịchNói tiếng máy chạy nặng nề.