Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ì à ì ạch

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˨˩ ʔaː˨˩ ʔi˨˩ ʔajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɪj˦˩ ʔaː˦˩ ʔɪj˦˩ ʔat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɪj˨˩ ʔaː˨˩ ʔɪj˨˩ ʔat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Như ì ạch (nhưng ý mức độ nhiều hơn).
    • Khiêng mỗi cái bàn mà cũng ì à ì ạch.

Cấu tạo âm tiết

ìâm đầu (không) · vần i · thanh huyền
àâm đầu (không) · vần a · thanh huyền
ìâm đầu (không) · vần i · thanh huyền
ạchâm đầu (không) · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ì à ì ạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.