ì
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˨˩] · Huế [ʔɪj˦˩] · Sài Gòn [ʔɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trơ ra, không cử động, không hoạt động.
- Nói nó, nó cứ ì ra, ngồi một chỗ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ì"
ì ạchTừ mô phỏng tiếng thở khó nhọc, nặng nề.ì xèoBàn tán to nhỏ, xì xào.ầm ìTừ mô phỏng tiếng động nghe nhỏ, rền đều đều và kéo dài từ xa vọng tới.chây ìCố tình ì ra, nhất định không chịu thay đổi, bất kể thế nào.ì uồm.ì ầmTừ mô phỏng tiếng động trầm và kéo dài, lúc to lúc nhỏ không đều nhau từ xa vọng lại.ì oạpTừ mô phỏng tiếng nước vỗ mạnh và liên tiếp vào vật cứng, âm thanh lúc to lúc nhỏ.ì à ì ạchNhư ì ạch (nhưng ý mức độ nhiều hơn).ì à ì ạchNhư ì ạch (nhưng ý mức độ nhiều hơn).nằm ìỞ lì một nơi, không chịu dời đi chỗ khác.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.