Wiki.NgonNgu.com
Từ điển & tra cứu tiếng Việt
Từ điển
Viết đúng
Thành ngữ
Hán Nôm
Chuyên đề
Công cụ
Trang chủ
Từ điển
Viết đúng
Thành ngữ
Công cụ
🐦
NgonNgu
Wiki Ngôn Ngữ
›
Từ điển
› Ẹ
Từ bắt đầu bằng "ẹ"
(4 từ)
ẹ
(Phương ngữ) Dơ dáy, bẩn thỉu (ngôn ngữ của trẻ con).
ẹo
Uốn nghiêng thân mình vì bị đè nặng hoặc để né tránh.
ẹo lưng
Nói lưng còng xuống vì gánh nặng.
ẹp
Đổ sập bẹp xuống.