ẹ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛ˧˨ʔ] · Huế [ʔɛ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɛ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Phương ngữ) Dơ dáy, bẩn thỉu (ngôn ngữ của trẻ con).
- Tay bé ẹ quá.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ẹ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ẹ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.