è

Động từDanh từ Thanh huyềnVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɛ˨˩] · Huế [ʔɛ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Khẩu ngữ) Đưa hết sức lực ra để làm một việc quá nặng.
    • È vai ra gánh.
    • È lưng kéo chiếc xe bò.
Danh từ
  1. cứt (dùng với trẻ con).

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "è"

Cấu tạo âm tiết

èâm đầu (không) · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "è" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.