chui
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕuj˧˧] · Sài Gòn [cuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thò đầu vào hoặc luồn toàn thân qua chỗ hẹp, kín hoặc thấp.
- Chui xuống hầm.
- Chui qua hàng rào.
- Chó chui gầm chạn.
- Vào tổ chức, hàng ngũ... lén lút với mục đích xấu.
- Chui vào tổ chức.
- Làm lén lút vì không theo quy định.
- Rượu bán chui.
- Cưới chui.
"chui" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to crawl through |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "chui"
cầu chuiCầu xây dựng ở những chỗ có đường giao thông giao cắt nhau, để cho một đường đi bên trên, một đường chui qua phía dưới.hầm chuiHầm chui ngang đường, dưới một con đường khác hoặc dưới đường xe lửa.chó chui gầm chạnVí thân phận nghèo hèn phải nương nhờ, phụ thuộc vào người khác, dẫn đến sợ sệt, nhẫn nhục, mất quyền tự chủ (thường nói về người đàn ông đi ở rể).cá trê chui ốngThề dối.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.