chui

Động từ Thanh ngangVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕuj˧˧] · Sài Gòn [cuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thò đầu vào hoặc luồn toàn thân qua chỗ hẹp, kín hoặc thấp.
    • Chui xuống hầm.
    • Chui qua hàng rào.
    • Chó chui gầm chạn.
  2. Vào tổ chức, hàng ngũ... lén lút với mục đích xấu.
    • Chui vào tổ chức.
  3. Làm lén lút vì không theo quy định.
    • Rượu bán chui.
    • Cưới chui.

"chui" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to crawl through

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "chui"

Cấu tạo âm tiết

chuiâm đầu ch · vần ui · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.