chung triêu

Danh từ
Danh từ
  1. Thì điểm từ sáng sớm đến lúc ăn cơm sáng xong.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chungâm đầu ch · vần ung · thanh ngang
triêuâm đầu tr · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chung triêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.