chuyên ngành

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˧ ŋajŋ̟˨˩] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˧ ŋɛɲ˦˩] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ ŋan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. thuật ngữ để chỉ một mảng, một phần của một lĩnh vực bao gồm các vấn đề, sự việc hoặc công việc có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.
    • Chuyên ngành Luật.

Câu ví dụ thêm

  • Chuyên ngành của Tom là sinh học.Tom majored in biology.

"chuyên ngành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh major · major (study)
🇨🇳 Tiếng Trung 专业 zhuān yè
🇯🇵 Tiếng Nhật 専攻 せんこう
🇰🇷 Tiếng Hàn 전공 jeongong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuyênâm đầu ch · vần uyên · thanh ngang
ngànhâm đầu ng · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chuyên ngành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.