con người

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ ŋɨəj˨˩] · Huế [kɔŋ˧˧ ŋɨj˦˩] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ ŋɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người, về mặt những đặc trưng bản chất nào đó.
    • Cuộc sống của con người.
    • Xây dựng con người mới.

Câu ví dụ thêm

  • Tớ biết con người cô ấy thế nào.I know her personally.
  • Ung thư có thể giết chết con người.Cancer can kill people.
  • Con người không bao giờ sống mãi mãiHumans were never meant to live forever.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"con người" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh human; human being

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

conâm đầu c · vần on · thanh ngang
ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "con người" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.