Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cọ xát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˨ʔ saːt̚˧˦] · Huế [kɔ˨˩ʔ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɔ˨˩˨ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cọ đi cọ lại, xát vào nhau.
    • Cọ xát gì mà tiếng kêu nghe ghê tai.
  2. Một cuộc đánh nhau.
  3. Tiếp xúc, thử thách trong những hoàn cảnh, môi trường khó khăn và đa dạng.
    • Phải cọ xát nhiều với thực tiễn mới trưởng thành được.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cọ xát" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức reiben

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cọâm đầu c · vần o · thanh nặng
xátâm đầu x · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cọ xát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.