dáng vẻ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˧˦ vɛ˧˩] · Huế [jaːŋ˦˧˥ vɛ˧˨] · Sài Gòn [jaːŋ˦˥ vɛ˨˩˦] ~ [jaːŋ˦˥ jɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vẻ bề ngoài (nói khái quát).
    • Dáng vẻ nho nhã.

"dáng vẻ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh appearance
🇨🇳 Tiếng Trung 样子 yàng zi · 模样 mú yàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 格好 かっこう · 様子 ようす · 様 よう
🇰🇷 Tiếng Hàn 모습 moseup
🇫🇷 Tiếng Pháp l'allure
🇹🇭 Tiếng Thái ท่าทาง thâa-thaang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dángâm đầu d · vần ang · thanh sắc
vẻâm đầu v · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dáng vẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.