dân quân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ kwən˧˧] · Huế [jəŋ˧˧ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [jəŋ˧˧ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lực lượng vũ trang địa phương không thoát ly sản xuất, được tổ chức ở nông thôn để bảo vệ xóm làng.
    • Đội dân quân tự vệ.

Cấu tạo âm tiết

dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dân quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.