dân vận

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ vən˧˨ʔ] · Huế [jəŋ˧˧ vəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəŋ˧˧ vəŋ˨˩˨] ~ [jəŋ˧˧ jəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tuyên truyền vận động nhân dân.
    • Cộng tác dân vận.
    • Các tổ chức dân vận.

Cấu tạo âm tiết

dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
vậnâm đầu v · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dân vận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.