dông tố

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəwŋ͡m˧˧ to˧˦] · Huế [jəwŋ͡m˧˧ tow˨˩˦] · Sài Gòn [jəwŋ͡m˧˧ tow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem bão

Cấu tạo âm tiết

dôngâm đầu d · vần ông · thanh ngang
tốâm đầu t · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dông tố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.