Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dùi cui

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zuj˨˩ kuj˧˧] · Huế [juj˦˩ kuj˧˧] · Sài Gòn [juj˨˩ kuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thanh tròn, ngắn, hơi phình to ở một đầu, thường bằng gỗ hoặc cao su, cảnh sát dùng cầm tay để chỉ đường, v.v.

Cấu tạo âm tiết

dùiâm đầu d · vần ui · thanh huyền
cuiâm đầu c · vần ui · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dùi cui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.