dương thế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˧˧ tʰe˧˦] · Huế [jɨəŋ˧˧ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [jɨəŋ˧˧ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Như dương gian.
Danh từ
  1. dương thế, dương gian.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 陽世.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang
thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dương thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.